|
 |
|
 |
|
Hướng dẫn viên
-
Tourist guide
|
|
Lễ tân khách sạn
-
Receptionist
|
|
|
|
 |
|
Lễ tân & Ngoại giao
-
Diplomatic
protocol
|
|
Kỹ năng giao tiếp
-
Communication
skill
s
|
|
 |
|
 |
|
Kinh doanh & T
i
ếp thị
-
Sales & Marketing
|
|
Nghiệp vụ phòng
-
House-keeping
|
|
 |
|
 |
|
Tổ chức Sự kiện
-
Event
organization
|
|
Nghiệp vụ giặt ủi khách sạn
-
Laundry
outlet
|
|
 |
|
 |
|
Chăm sóc khách hàng
-
Customer service
|
|
Anh văn Khách sạn & Nhà hàng
-
English for Job
|
|
 |
|
 |
|
Nghiệp vụ quản gia
-
Home
maid
|
|
Nghiệp vụ bàn
-
Service
skill
s
|
|
 |
|
 |
|
Bếp Nhà hàng – Khách sạn
-
Hotel kitchen
|
|
Quản lý
Nhà hàng
-
Restaurant Manager
|
|
 |
|
 |
|
Điều hành & Giám sát tiệc
Event & Banquet
Manager
|
|
Nghệ thuật
trình bày
Setup Buffet
|
|
|
|
|
|
|
|
Còn nữa |